parcelforce time slot

AMBIL SEKARANG

TIME SLOT in Vietnamese Translation

Examples of using time slot in a sentence and their translations. Which time slot. - Time slot là gì.

Thuật ngữ pháp lý | Từ điển Luật học | Dictionary of Law

... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... Mean Time Between Failure (EMTBF): thời gian trung bình ước lượng giữa hai ...

time slot|time slot Ứng dụng;time slot Đăng nhập;,Trải nghiệm ...

time slot{www.time-slotvn.com}time slot Ứng dụng;time slot Đăng nhập;,Trải nghiệm trò chơi sòng bạc tuyệt vời với time slot time slot là một sòng bạc trực ...